плени́ть
Dấu sắc trên плени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плени́ть nghĩa là bắt.
Nghĩa của плени́ть
Động từ
- Bắt.
Cặp thể của плени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пленю́ |
| ты | плени́шь |
| он / она́ / оно́ | плени́т |
| мы | плени́м |
| вы | плени́те |
| они́ | пленя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плени́л |
| Giống cái (она́) | плени́ла |
| Giống trung (оно́) | плени́ло |
| Số nhiều (они́) | плени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плени́те |
Họ từ của плени́ть
Câu hỏi thường gặp
пленить nghĩa là gì?
пленить (động từ) nghĩa là bắt.
пленить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плени́ть (phiên âm Latinh plenítʹ, IPA [plʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.