TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плени́ть

thể hoàn thành
plenítʹ[plʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плени́ть nghĩa là bắt.

Nghĩa của плени́ть

Động từ

  1. Bắt.

Cặp thể của плени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плени́ть

NgôiTương lai
япленю́
тыплени́шь
он / она́ / оно́плени́т
мыплени́м
выплени́те
они́пленя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)плени́л
Giống cái (она́)плени́ла
Giống trung (оно́)плени́ло
Số nhiều (они́)плени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плени́те

Họ từ của плени́ть

Câu hỏi thường gặp

пленить nghĩa là gì?

пленить (động từ) nghĩa là bắt.

пленить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плени́ть (phiên âm Latinh plenítʹ, IPA [plʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.