TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плешиветь

thể chưa hoàn thành
plešivetʹ giọng máy của trình duyệt

плешиветь nghĩa là bị hói, sói.

Nghĩa của плешиветь

Động từ

  1. Bị hói, sói, hói đầu, sói đầu, hói trán, soi trán.

Cặp thể của плешиветь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

плешиветь nghĩa là gì?

плешиветь (động từ) nghĩa là bị hói, sói.

плешиветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плешиветь (phiên âm Latinh plešivetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.