TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побе́гать

thể hoàn thành
pobégatʹ[pɐˈbʲeɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побе́гать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побе́гать nghĩa là chạy.

Nghĩa của побе́гать

Động từ

  1. Chạy.

Cặp thể của побе́гать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побе́гать

NgôiTương lai
япобе́гаю
тыпобе́гаешь
он / она́ / оно́побе́гает
мыпобе́гаем
выпобе́гаете
они́побе́гают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побе́гал
Giống cái (она́)побе́гала
Giống trung (оно́)побе́гало
Số nhiều (они́)побе́гали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побе́гай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побе́гайте

Câu hỏi thường gặp

побегать nghĩa là gì?

побегать (động từ) nghĩa là chạy.

побегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побе́гать (phiên âm Latinh pobégatʹ, IPA [pɐˈbʲeɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.