TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побеспоко́ить

thể hoàn thành
pobespokóitʹ[pəbʲɪspɐˈkoɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побеспоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побеспоко́ить nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

Nghĩa của побеспоко́ить

Động từ

  1. Làm phiền, quấy rầy. + đối cách

Cặp thể của побеспоко́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побеспоко́ить

NgôiTương lai
япобеспоко́ю
тыпобеспоко́ишь
он / она́ / оно́побеспоко́ит
мыпобеспоко́им
выпобеспоко́ите
они́побеспоко́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побеспоко́ил
Giống cái (она́)побеспоко́ила
Giống trung (оно́)побеспоко́ило
Số nhiều (они́)побеспоко́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побеспоко́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побеспоко́йте

Câu hỏi thường gặp

побеспокоить nghĩa là gì?

побеспокоить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.

побеспокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побеспоко́ить (phiên âm Latinh pobespokóitʹ, IPA [pəbʲɪspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.