побеспоко́ить
Dấu sắc trên побеспоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побеспоко́ить nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của побеспоко́ить
Động từ
- Làm phiền, quấy rầy. + đối cách
Cặp thể của побеспоко́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побеспоко́ить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побеспоко́ю |
| ты | побеспоко́ишь |
| он / она́ / оно́ | побеспоко́ит |
| мы | побеспоко́им |
| вы | побеспоко́ите |
| они́ | побеспоко́ят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побеспоко́ил |
| Giống cái (она́) | побеспоко́ила |
| Giống trung (оно́) | побеспоко́ило |
| Số nhiều (они́) | побеспоко́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побеспоко́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побеспоко́йте |
Câu hỏi thường gặp
побеспокоить nghĩa là gì?
побеспокоить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy rầy.
побеспокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побеспоко́ить (phiên âm Latinh pobespokóitʹ, IPA [pəbʲɪspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.