поборо́ться
Dấu sắc trên поборо́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поборо́ться nghĩa là vật.
Nghĩa của поборо́ться
Động từ
- Vật.
Cặp thể của поборо́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поборо́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поборю́сь |
| ты | побо́решься |
| он / она́ / оно́ | побо́рется |
| мы | побо́ремся |
| вы | побо́ретесь |
| они́ | побо́рются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поборо́лся |
| Giống cái (она́) | поборо́лась |
| Giống trung (оно́) | поборо́лось |
| Số nhiều (они́) | поборо́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побори́тесь |
Câu hỏi thường gặp
побороться nghĩa là gì?
побороться (động từ) nghĩa là vật.
побороться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поборо́ться (phiên âm Latinh poborótʹsja, IPA [pəbɐˈrot͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.