побоя́ться
Dấu sắc trên побоя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побоя́ться nghĩa là hơi sợ, e sợ.
Nghĩa của побоя́ться
Động từ
- Hơi sợ, e sợ, e ngại, rờn rợn, rợn rợn, ngại, sợ, rởn.
Cặp thể của побоя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побоя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побою́сь |
| ты | побои́шься |
| он / она́ / оно́ | побои́тся |
| мы | побои́мся |
| вы | побои́тесь |
| они́ | побоя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побоя́лся |
| Giống cái (она́) | побоя́лась |
| Giống trung (оно́) | побоя́лось |
| Số nhiều (они́) | побоя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побо́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побо́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
побояться nghĩa là gì?
побояться (động từ) nghĩa là hơi sợ, e sợ.
побояться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побоя́ться (phiên âm Latinh pobojátʹsja, IPA [pəbɐˈjat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.