побужда́ть
Dấu sắc trên побужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побужда́ть nghĩa là kích thích, khêu gợi.
Nghĩa của побужда́ть
Động từ
- Kích thích, khêu gợi, xúi giục, xui giục, thúc đẩy, thúc giục, thôi thúc, xui khiến, khích động, khiến cho, xui, xúi.
Cặp thể của побужда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побужда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | побужда́ю |
| ты | побужда́ешь |
| он / она́ / оно́ | побужда́ет |
| мы | побужда́ем |
| вы | побужда́ете |
| они́ | побужда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побуждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побужда́л |
| Giống cái (она́) | побужда́ла |
| Giống trung (оно́) | побужда́ло |
| Số nhiều (они́) | побужда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побужда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побужда́йте |
Câu hỏi thường gặp
побуждать nghĩa là gì?
побуждать (động từ) nghĩa là kích thích, khêu gợi.
побуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побужда́ть (phiên âm Latinh pobuždátʹ, IPA [pəbʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.