TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побужда́ть

thể chưa hoàn thành
pobuždátʹ[pəbʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побужда́ть nghĩa là kích thích, khêu gợi.

Nghĩa của побужда́ть

Động từ

  1. Kích thích, khêu gợi, xúi giục, xui giục, thúc đẩy, thúc giục, thôi thúc, xui khiến, khích động, khiến cho, xui, xúi.

Cặp thể của побужда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побужда́ть

NgôiHiện tại
япобужда́ю
тыпобужда́ешь
он / она́ / оно́побужда́ет
мыпобужда́ем
выпобужда́ете
они́побужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + побуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)побужда́л
Giống cái (она́)побужда́ла
Giống trung (оно́)побужда́ло
Số nhiều (они́)побужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побужда́йте

Câu hỏi thường gặp

побуждать nghĩa là gì?

побуждать (động từ) nghĩa là kích thích, khêu gợi.

побуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побужда́ть (phiên âm Latinh pobuždátʹ, IPA [pəbʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.