побуди́ть
Dấu sắc trên побуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побуди́ть nghĩa là kích thích, khêu gợi.
Nghĩa của побуди́ть
Thể hoàn thành của побужда́ть.
Động từ
- Kích thích, khêu gợi, xúi giục, xui giục, thúc đẩy, thúc giục, thôi thúc, xui khiến, khích động, khiến cho, xui, xúi.
Cặp thể của побуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побужу́ |
| ты | побу́дишь |
| он / она́ / оно́ | побу́дит |
| мы | побу́дим |
| вы | побу́дите |
| они́ | побу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побуди́л |
| Giống cái (она́) | побуди́ла |
| Giống trung (оно́) | побуди́ло |
| Số nhiều (они́) | побуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побуди́те |
Câu hỏi thường gặp
побудить nghĩa là gì?
побудить (động từ) nghĩa là kích thích, khêu gợi.
побудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побуди́ть (phiên âm Latinh pobudítʹ, IPA [pəbʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.