TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

побыва́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pobyvátʹ[pəbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên побыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

побыва́ть nghĩa là đi thăm, đến thăm, tham gia, tham dự.

Nghĩa của побыва́ть

Động từ

  1. посетить Đi thăm, đến thăm, thăm, viếng thăm.
    • он побыва́л по Фра́нцииanh ấy đã đi thăm (đã từng sang) nước Pháp
  2. принять участвие в чём-л. Tham gia, tham dự.
    • побыва́ть навойне́ — tham gia chiến tranh, dự trận, tham chiến

Cặp thể của побыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ побыва́ть

NgôiTương lai
япобыва́ю
тыпобыва́ешь
он / она́ / оно́побыва́ет
мыпобыва́ем
выпобыва́ете
они́побыва́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)побыва́л
Giống cái (она́)побыва́ла
Giống trung (оно́)побыва́ло
Số nhiều (они́)побыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)побыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)побыва́йте

Câu ví dụ với побыва́ть

  • Вы должны побывать в Киото, который знаменит своими старыми храмами и святынями. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453997
  • Человек впервые побывал на Луне в 1969 году. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12285210
  • Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4488193
  • Пока я не побывал в Австралии, я не осознавал, насколько Япония маленькая. Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

побывать nghĩa là gì?

побывать (động từ) nghĩa là đi thăm, đến thăm, tham gia, tham dự.

побывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là побыва́ть (phiên âm Latinh pobyvátʹ, IPA [pəbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.