повезти́
Dấu sắc trên повезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повезти́ nghĩa là mang.
Nghĩa của повезти́
Động từ
- Mang.
Cặp thể của повезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повезу́ |
| ты | повезёшь |
| он / она́ / оно́ | повезёт |
| мы | повезём |
| вы | повезёте |
| они́ | повезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повёз |
| Giống cái (она́) | повезла́ |
| Giống trung (оно́) | повезло́ |
| Số nhiều (они́) | повезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повези́те |
Câu ví dụ với повезти́
- Нам очень повезло. Chúng tôi đã rất may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
повезти nghĩa là gì?
повезти (động từ) nghĩa là mang.
повезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повезти́ (phiên âm Latinh poveztí, IPA [pəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.