TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повезти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
poveztí[pəvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повезти́ nghĩa là mang.

Nghĩa của повезти́

Động từ

  1. Mang.

Cặp thể của повезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повезти́

NgôiTương lai
яповезу́
тыповезёшь
он / она́ / оно́повезёт
мыповезём
выповезёте
они́повезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повёз
Giống cái (она́)повезла́
Giống trung (оно́)повезло́
Số nhiều (они́)повезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повези́те

Câu ví dụ với повезти́

  • Нам очень повезло. Chúng tôi đã rất may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790938

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повезти nghĩa là gì?

повезти (động từ) nghĩa là mang.

повезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повезти́ (phiên âm Latinh poveztí, IPA [pəvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.