везти́
Dấu sắc trên везти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
везти́ nghĩa là mang.
Nghĩa của везти́
Động từ
- Mang.
Cặp thể của везти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ везти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | везу́ |
| ты | везёшь |
| он / она́ / оно́ | везёт |
| мы | везём |
| вы | везёте |
| они́ | везу́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + везти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вёз |
| Giống cái (она́) | везла́ |
| Giống trung (оно́) | везло́ |
| Số nhiều (они́) | везли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вези́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với везти́
Đồng nghĩa
Họ từ của везти́
Câu ví dụ với везти́
- Везёт дрова в лес. Chở củi về rừng.Tatoeba #7286708
- Нам опять не везёт. Xôi hỏng bỏng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189434
- Нам очень везло. Chúng tôi đã rất may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4790937
- Тому не везло. Tom đã không may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5798933
- Ему не везёт. Anh ấy thiếu may mắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
везти nghĩa là gì?
везти (động từ) nghĩa là mang.
везти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là везти́ (phiên âm Latinh veztí, IPA [vʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.