TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повенча́ть

thể hoàn thành
povenčátʹ[pəvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повенча́ть nghĩa là làm phép cưới.

Nghĩa của повенча́ть

Thể hoàn thành của венча́ть.

Động từ

  1. Làm phép cưới.

Cặp thể của повенча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повенча́ть

NgôiTương lai
яповенча́ю
тыповенча́ешь
он / она́ / оно́повенча́ет
мыповенча́ем
выповенча́ете
они́повенча́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повенча́л
Giống cái (она́)повенча́ла
Giống trung (оно́)повенча́ло
Số nhiều (они́)повенча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повенча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повенча́йте

Câu hỏi thường gặp

повенчать nghĩa là gì?

повенчать (động từ) nghĩa là làm phép cưới.

повенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повенча́ть (phiên âm Latinh povenčátʹ, IPA [pəvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.