повенча́ть
Dấu sắc trên повенча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повенча́ть nghĩa là làm phép cưới.
Nghĩa của повенча́ть
Thể hoàn thành của венча́ть.
Động từ
- Làm phép cưới.
Cặp thể của повенча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повенча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повенча́ю |
| ты | повенча́ешь |
| он / она́ / оно́ | повенча́ет |
| мы | повенча́ем |
| вы | повенча́ете |
| они́ | повенча́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повенча́л |
| Giống cái (она́) | повенча́ла |
| Giống trung (оно́) | повенча́ло |
| Số nhiều (они́) | повенча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повенча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повенча́йте |
Câu hỏi thường gặp
повенчать nghĩa là gì?
повенчать (động từ) nghĩa là làm phép cưới.
повенчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повенча́ть (phiên âm Latinh povenčátʹ, IPA [pəvʲɪnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.