TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́ренный

giống đựcđộng vật
povérennyj[pɐˈvʲerʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́ренный nghĩa là người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.

Nghĩa của пове́ренный

Danh từ

  1. Người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.

Biến cách của пове́ренный (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́ренныйпове́ренные
Sinh cách кого? чего?пове́ренногопове́ренных
Tặng cách кому? чему?пове́ренномупове́ренным
Đối cách кого? что?пове́ренногопове́ренных
Công cụ cách кем? чем?пове́реннымпове́ренными
Giới cách о ком? о чём?пове́ренномпове́ренных

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пове́ренный

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поверенный nghĩa là gì?

поверенный (danh từ) nghĩa là người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.

поверенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́ренный (phiên âm Latinh povérennyj, IPA [pɐˈvʲerʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.