пове́ренный
Dấu sắc trên пове́ренный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́ренный nghĩa là người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.
Nghĩa của пове́ренный
Danh từ
- Người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.
Biến cách của пове́ренный (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пове́ренный | пове́ренные |
| Sinh cách кого? чего? | пове́ренного | пове́ренных |
| Tặng cách кому? чему? | пове́ренному | пове́ренным |
| Đối cách кого? что? | пове́ренного | пове́ренных |
| Công cụ cách кем? чем? | пове́ренным | пове́ренными |
| Giới cách о ком? о чём? | пове́ренном | пове́ренных |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пове́ренный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поверенный nghĩa là gì?
поверенный (danh từ) nghĩa là người được uỷ thác, người được uỷ nhiệm.
поверенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́ренный (phiên âm Latinh povérennyj, IPA [pɐˈvʲerʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.