TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поверну́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
povernútʹsja[pəvʲɪrˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поверну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поверну́ться nghĩa là quay người, xoay người.

Nghĩa của поверну́ться

Nghĩa lấy theo mục повёртываться.

Động từ

  1. Quay người, xoay người, quay mình, quay đầu, ngoái cổ, xây lưng, quay, xoay.

Cặp thể của поверну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поверну́ться

NgôiTương lai
яповерну́сь
тыповернёшься
он / она́ / оно́повернётся
мыповернёмся
выповернётесь
они́поверну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поверну́лся
Giống cái (она́)поверну́лась
Giống trung (оно́)поверну́лось
Số nhiều (они́)поверну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поверни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поверни́тесь

Họ từ của поверну́ться

Câu hỏi thường gặp

повернуться nghĩa là gì?

повернуться (động từ) nghĩa là quay người, xoay người.

повернуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поверну́ться (phiên âm Latinh povernútʹsja, IPA [pəvʲɪrˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.