пове́ситься
Dấu sắc trên пове́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́ситься nghĩa là tự ải, thắt cổ.
Nghĩa của пове́ситься
Thể hoàn thành của ве́шаться.
Động từ
- Tự ải, thắt cổ [tự tử].
Cặp thể của пове́ситься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пове́ситься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пове́шусь |
| ты | пове́сишься |
| он / она́ / оно́ | пове́сится |
| мы | пове́симся |
| вы | пове́ситесь |
| они́ | пове́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пове́сился |
| Giống cái (она́) | пове́силась |
| Giống trung (оно́) | пове́силось |
| Số nhiều (они́) | пове́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пове́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пове́сьтесь |
Câu hỏi thường gặp
повеситься nghĩa là gì?
повеситься (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ.
повеситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́ситься (phiên âm Latinh povésitʹsja, IPA [pɐˈvʲesʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.