ве́шаться
Dấu sắc trên ве́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́шаться nghĩa là tự ải, thắt cổ.
Nghĩa của ве́шаться
Động từ
- кончать в собой Tự ải, thắt cổ [tự tử].
Cặp thể của ве́шаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ве́шаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ве́шаюсь |
| ты | ве́шаешься |
| он / она́ / оно́ | ве́шается |
| мы | ве́шаемся |
| вы | ве́шаетесь |
| они́ | ве́шаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вешаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ве́шался |
| Giống cái (она́) | ве́шалась |
| Giống trung (оно́) | ве́шалось |
| Số nhiều (они́) | ве́шались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́шайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́шайтесь |
Họ từ của ве́шаться
Câu hỏi thường gặp
вешаться nghĩa là gì?
вешаться (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ.
вешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́шаться (phiên âm Latinh véšatʹsja, IPA [ˈvʲeʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.