TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́шаться

thể chưa hoàn thành
véšatʹsja[ˈvʲeʂət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́шаться nghĩa là tự ải, thắt cổ.

Nghĩa của ве́шаться

Động từ

  1. кончать в собой Tự ải, thắt cổ [tự tử].

Cặp thể của ве́шаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ве́шаться

NgôiHiện tại
яве́шаюсь
тыве́шаешься
он / она́ / оно́ве́шается
мыве́шаемся
выве́шаетесь
они́ве́шаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вешаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ве́шался
Giống cái (она́)ве́шалась
Giống trung (оно́)ве́шалось
Số nhiều (они́)ве́шались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ве́шайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ве́шайтесь

Họ từ của ве́шаться

Câu hỏi thường gặp

вешаться nghĩa là gì?

вешаться (động từ) nghĩa là tự ải, thắt cổ.

вешаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́шаться (phiên âm Latinh véšatʹsja, IPA [ˈvʲeʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.