TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повида́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
povidátʹ[pəvʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повида́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повида́ть nghĩa là thấy, gặp, đến thăm.

Nghĩa của повида́ть

Động từ

  1. Thấy [nhiều], gặp [nhiều]; (пережить) từng trải.
    • мно́го повида́ть на своём веку́trong đời đã từng trải nhiều
  2. встретиться Gặp [nhau], đến thăm.
    • повида́ть друзейgặp bạn bè, đến thăm bạn hữu

Chia động từ повида́ть

NgôiTương lai
яповида́ю
тыповида́ешь
он / она́ / оно́повида́ет
мыповида́ем
выповида́ете
они́повида́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повида́л
Giống cái (она́)повида́ла
Giống trung (оно́)повида́ло
Số nhiều (они́)повида́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повида́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повида́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với повида́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của повида́ть

Câu hỏi thường gặp

повидать nghĩa là gì?

повидать (động từ) nghĩa là thấy, gặp, đến thăm.

повидать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повида́ть (phiên âm Latinh povidátʹ, IPA [pəvʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.