TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поводы́рь

giống đựcđộng vật
povodýrʹ[pəvɐˈdɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поводы́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поводы́рь nghĩa là người dắt, người dẫn.

Nghĩa của поводы́рь

Danh từ

  1. Người dắt, người dẫn, người hướng đạo.

Biến cách của поводы́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поводы́рьповодыри́
Sinh cách кого? чего?поводыря́поводыре́й
Tặng cách кому? чему?поводырю́поводыря́м
Đối cách кого? что?поводыря́поводыре́й
Công cụ cách кем? чем?поводырёмповодыря́ми
Giới cách о ком? о чём?поводыре́поводыря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của поводы́рь

Câu hỏi thường gặp

поводырь nghĩa là gì?

поводырь (danh từ) nghĩa là người dắt, người dẫn.

поводырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поводы́рь (phiên âm Latinh povodýrʹ, IPA [pəvɐˈdɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.