TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повторя́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
povtorjátʹ[pəftɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повторя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повторя́ть nghĩa là lặp lại, lắp lại, ôn, ôn lại.

Nghĩa của повторя́ть

Động từ

  1. Lặp lại, lắp lại, nhắc lại, tái diễn; (многократно) lặp đi, lặp lại, nhắc đi nhắc lại; nhai lại ((khẩu ngữ)).
    • повторя́ть одно́ и то́жеlặp đi lặp lại mãi một điều
    • повторя́ть оши́бкуtái phạm sai lầm
    • повторя́ть про́сьбуnhắc lại lời yêu cầu
  2. ранее заученное Ôn, ôn lại, ôn tập, tập lại.
    • повторя́ть уро́киôn [tập] bài
    • повторя́ть роль пе́ред спекта́клемtập lại vai trước buổi diễn
  3. воспроизводить Tái tạo, tái lập, tái hiện.

Cặp thể của повторя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повторя́ть

NgôiHiện tại
яповторя́ю
тыповторя́ешь
он / она́ / оно́повторя́ет
мыповторя́ем
выповторя́ете
они́повторя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + повторять.

Quá khứ

Giống đực (он)повторя́л
Giống cái (она́)повторя́ла
Giống trung (оно́)повторя́ло
Số nhiều (они́)повторя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повторя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повторя́йте

Họ từ của повторя́ть

Câu ví dụ với повторя́ть

  • Не заставляйте меня повторять одно и то же снова и снова! Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940880
  • Не заставляй меня по сто раз повторять одно и то же! Đừng bắt tôi phải nói đi nói lại một điều! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2940881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повторять nghĩa là gì?

повторять (động từ) nghĩa là lặp lại, lắp lại, ôn, ôn lại.

повторять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повторя́ть (phiên âm Latinh povtorjátʹ, IPA [pəftɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.