TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повяза́ть

thể hoàn thành
povjazátʹ[pəvʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повяза́ть nghĩa là thắt, buộc.

Nghĩa của повяза́ть

Thể hoàn thành của повя́зывать.

Động từ

  1. Thắt [nút], buộc [nút].

Cặp thể của повяза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повяза́ть

NgôiTương lai
яповяжу́
тыповя́жешь
он / она́ / оно́повя́жет
мыповя́жем
выповя́жете
они́повя́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повяза́л
Giống cái (она́)повяза́ла
Giống trung (оно́)повяза́ло
Số nhiều (они́)повяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повяжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повяжи́те

Họ từ của повяза́ть

Câu hỏi thường gặp

повязать nghĩa là gì?

повязать (động từ) nghĩa là thắt, buộc.

повязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повяза́ть (phiên âm Latinh povjazátʹ, IPA [pəvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.