TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повёртывать

thể chưa hoàn thành
povjórtyvatʹ giọng máy của trình duyệt

повёртывать nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

Nghĩa của повёртывать

Động từ

  1. Quay, xoay, vặn, xây. + đối cách
    • поверну́ть ключ в замке́vặn chia trong ổ khoá
  2. менять направление Quay, rẽ ngoặt.
    • поверну́ть наза́дquay đằng sau
    • поверну́ть напра́воrẽ (ngoặt, ngoắt, quắt, quay) bên phải
    • доро́га кру́то поверну́ла нале́воcon đường rẽ ngoặt sang phía trái
  3. (nghĩa bóng) xoay, quay, chuyển, lái ngoặt. + đối cách
    • поверну́ть разгово́рxoay (chuyển) câu chuyện

Cặp thể của повёртывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

повёртывать nghĩa là gì?

повёртывать (động từ) nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

повёртывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повёртывать (phiên âm Latinh povjórtyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.