TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поверну́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
povernútʹ[pəvʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поверну́ть nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

Nghĩa của поверну́ть

Nghĩa lấy theo mục повёртывать.

Động từ

  1. Quay, xoay, vặn, xây.
  2. Quay, rẽ ngoặt.
  3. (nghĩa bóng) xoay, quay, chuyển, lái ngoặt.
  4. Rẽ, quẹo.

Cặp thể của поверну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поверну́ть

NgôiTương lai
яповерну́
тыповернёшь
он / она́ / оно́повернёт
мыповернём
выповернёте
они́поверну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поверну́л
Giống cái (она́)поверну́ла
Giống trung (оно́)поверну́ло
Số nhiều (они́)поверну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поверни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поверни́те

Họ từ của поверну́ть

Câu ví dụ với поверну́ть

  • Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596630
  • Он повернул дверную ручку левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087935
  • Он повернул ручку двери левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7105398
  • За следующим углом поверните налево. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380007
  • На первом светофоре поверните направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522893
  • На первом светофоре поверни направо. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9522895
  • На втором светофоре поверните налево. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282644
  • На втором светофоре поверни налево. Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12282645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

повернуть nghĩa là gì?

повернуть (động từ) nghĩa là quay, xoay, rẽ ngoặt.

повернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поверну́ть (phiên âm Latinh povernútʹ, IPA [pəvʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.