TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повёртываться

thể chưa hoàn thành
povjórtyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

повёртываться nghĩa là quay người, xoay người.

Nghĩa của повёртываться

Động từ

  1. Quay người, xoay người, quay mình, quay đầu, ngoái cổ, xây lưng, quay, xoay.
    • перен.xoay chiều, đổi hướng, xoay chuyển, chuyển biến, chuyển
    • де́ло поверну́лось на так, как он предполага́лcông việc xoay chiều (xoay chuyển, chuyển) không như ông ta dự định trước, tình hình đã biến chuyển (chuyển, thay đổi) không như anh ấy dự định

Cặp thể của повёртываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

повёртываться nghĩa là gì?

повёртываться (động từ) nghĩa là quay người, xoay người.

повёртываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повёртываться (phiên âm Latinh povjórtyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.