TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погада́ть

thể hoàn thành
pogadátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погада́ть nghĩa là bói, bói toán.

Nghĩa của погада́ть

Nghĩa lấy theo mục гадать.

Động từ

  1. Bói, bói toán, bói quẻ, bói số, bói thẻ, rút thẻ.

Chia động từ погада́ть

NgôiTương lai
япогада́ю
тыпогада́ешь
он / она́ / оно́погада́ет
мыпогада́ем
выпогада́ете
они́погада́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погада́л
Giống cái (она́)погада́ла
Giống trung (оно́)погада́ло
Số nhiều (они́)погада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погада́йте

Câu hỏi thường gặp

погадать nghĩa là gì?

погадать (động từ) nghĩa là bói, bói toán.

погадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погада́ть (phiên âm Latinh pogadátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.