TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гада́ть

thể chưa hoàn thành
gadátʹ[ɡɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гада́ть nghĩa là bói, bói toán.

Nghĩa của гада́ть

Động từ

  1. Bói, bói toán, bói quẻ, bói số, bói thẻ, rút thẻ.
    • гада́ть на ка́ртахbói bài tây
    • тк. несов.đoán, dự đoán, ước đoán, phỏng đoán

Cặp thể của гада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гада́ть

NgôiHiện tại
ягада́ю
тыгада́ешь
он / она́ / оно́гада́ет
мыгада́ем
выгада́ете
они́гада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гадать.

Quá khứ

Giống đực (он)гада́л
Giống cái (она́)гада́ла
Giống trung (оно́)гада́ло
Số nhiều (они́)гада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гада́йте

Họ từ của гада́ть

Câu ví dụ với гада́ть

  • Я гадал, появишься ли ты сегодня. Tôi đang tự hỏi rằng bạn sẽ đến hôm nay không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

гадать nghĩa là gì?

гадать (động từ) nghĩa là bói, bói toán.

гадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гада́ть (phiên âm Latinh gadátʹ, IPA [ɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.