TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погаса́ть

thể chưa hoàn thành
pogasátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погаса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погаса́ть nghĩa là tắt, lụi.

Nghĩa của погаса́ть

Động từ

  1. Tắt, lụi; (о глазах, взоре) mờ đục, hết vẻ tươi sáng.
    • перен.tàn lụi, phai nhạt; сов. — tắt ngấm, biến mất
    • перен.(чахнуть) tàn tạ; сов. — tắt nghỉ, tàn, chết

Cặp thể của погаса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погаса́ть

NgôiHiện tại
япогаса́ю
тыпогаса́ешь
он / она́ / оно́погаса́ет
мыпогаса́ем
выпогаса́ете
они́погаса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погасать.

Quá khứ

Giống đực (он)погаса́л
Giống cái (она́)погаса́ла
Giống trung (оно́)погаса́ло
Số nhiều (они́)погаса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погаса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погаса́йте

Câu hỏi thường gặp

погасать nghĩa là gì?

погасать (động từ) nghĩa là tắt, lụi.

погасать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погаса́ть (phiên âm Latinh pogasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.