погаса́ть
Dấu sắc trên погаса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погаса́ть nghĩa là tắt, lụi.
Nghĩa của погаса́ть
Động từ
- Tắt, lụi; (о глазах, взоре) mờ đục, hết vẻ tươi sáng.
- перен.tàn lụi, phai nhạt; сов. — tắt ngấm, biến mất
- перен.(чахнуть) tàn tạ; сов. — tắt nghỉ, tàn, chết
Cặp thể của погаса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погаса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | погаса́ю |
| ты | погаса́ешь |
| он / она́ / оно́ | погаса́ет |
| мы | погаса́ем |
| вы | погаса́ете |
| они́ | погаса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погасать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погаса́л |
| Giống cái (она́) | погаса́ла |
| Giống trung (оно́) | погаса́ло |
| Số nhiều (они́) | погаса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погаса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погаса́йте |
Câu hỏi thường gặp
погасать nghĩa là gì?
погасать (động từ) nghĩa là tắt, lụi.
погасать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погаса́ть (phiên âm Latinh pogasátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.