пога́снуть
Dấu sắc trên пога́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пога́снуть nghĩa là bị tắt.
Nghĩa của пога́снуть
Thể hoàn thành của га́снуть.
Động từ
- Bị tắt.
Cặp thể của пога́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пога́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пога́сну |
| ты | пога́снешь |
| он / она́ / оно́ | пога́снет |
| мы | пога́снем |
| вы | пога́снете |
| они́ | пога́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пога́с |
| Giống cái (она́) | пога́сла |
| Giống trung (оно́) | пога́сло |
| Số nhiều (они́) | пога́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пога́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пога́сните |
Câu hỏi thường gặp
погаснуть nghĩa là gì?
погаснуть (động từ) nghĩa là bị tắt.
погаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пога́снуть (phiên âm Latinh pogásnutʹ, IPA [pɐˈɡasnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.