TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поглоти́ть

thể hoàn thành
poglotítʹ[pəɡɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поглоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поглоти́ть nghĩa là hấp thụ, hấp thu, thu lấy, che giấu.

Nghĩa của поглоти́ть

Thể hoàn thành của поглоща́ть.

Động từ

  1. Hấp thụ, hấp thu, thu hút, hút... vào, hút; (nghĩa bóng) (усваивать многое) hấp thụ, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu.
  2. Thu lấy, che giấu.
  3. Thu hút, làm say mê, làm mê mệt.
  4. Tốn [mất], chiếm [mất].
  5. Hút.
  6. Hấp thu, hấp thụ.

Cặp thể của поглоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поглоти́ть

NgôiTương lai
япоглощу́
тыпогло́тишь
он / она́ / оно́погло́тит
мыпогло́тим
выпогло́тите
они́погло́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поглоти́л
Giống cái (она́)поглоти́ла
Giống trung (оно́)поглоти́ло
Số nhiều (они́)поглоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поглоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поглоти́те

Họ từ của поглоти́ть

Câu hỏi thường gặp

поглотить nghĩa là gì?

поглотить (động từ) nghĩa là hấp thụ, hấp thu, thu lấy, che giấu.

поглотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поглоти́ть (phiên âm Latinh poglotítʹ, IPA [pəɡɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.