поглоти́ть
Dấu sắc trên поглоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поглоти́ть nghĩa là hấp thụ, hấp thu, thu lấy, che giấu.
Nghĩa của поглоти́ть
Thể hoàn thành của поглоща́ть.
Động từ
- Hấp thụ, hấp thu, thu hút, hút... vào, hút; (nghĩa bóng) (усваивать многое) hấp thụ, thu nhận, tiếp thụ, tiếp thu.
- Thu lấy, che giấu.
- Thu hút, làm say mê, làm mê mệt.
- Tốn [mất], chiếm [mất].
- Hút.
- Hấp thu, hấp thụ.
Cặp thể của поглоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поглоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поглощу́ |
| ты | погло́тишь |
| он / она́ / оно́ | погло́тит |
| мы | погло́тим |
| вы | погло́тите |
| они́ | погло́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поглоти́л |
| Giống cái (она́) | поглоти́ла |
| Giống trung (оно́) | поглоти́ло |
| Số nhiều (они́) | поглоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поглоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поглоти́те |
Họ từ của поглоти́ть
Câu hỏi thường gặp
поглотить nghĩa là gì?
поглотить (động từ) nghĩa là hấp thụ, hấp thu, thu lấy, che giấu.
поглотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поглоти́ть (phiên âm Latinh poglotítʹ, IPA [pəɡɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.