TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погляде́ться

thể hoàn thành
pogljadétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погляде́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погляде́ться nghĩa là ngắm mình, soi.

Nghĩa của погляде́ться

Nghĩa lấy theo mục глядеться.

Động từ

  1. Ngắm mình, soi, trông.

Chia động từ погляде́ться

NgôiTương lai
япогляжу́сь
тыпогляди́шься
он / она́ / оно́погляди́тся
мыпогляди́мся
выпогляди́тесь
они́поглядя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)погляде́лся
Giống cái (она́)погляде́лась
Giống trung (оно́)погляде́лось
Số nhiều (они́)погляде́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погляди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погляди́тесь

Câu hỏi thường gặp

поглядеться nghĩa là gì?

поглядеться (động từ) nghĩa là ngắm mình, soi.

поглядеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погляде́ться (phiên âm Latinh pogljadétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.