TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

погреба́ть

thể chưa hoàn thành
pogrebátʹ[pəɡrʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên погреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

погреба́ть nghĩa là mai táng, an táng.

Nghĩa của погреба́ть

Động từ

  1. Mai táng, an táng, chôn cất, chôn. + đối cách

Cặp thể của погреба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ погреба́ть

NgôiHiện tại
япогреба́ю
тыпогреба́ешь
он / она́ / оно́погреба́ет
мыпогреба́ем
выпогреба́ете
они́погреба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + погребать.

Quá khứ

Giống đực (он)погреба́л
Giống cái (она́)погреба́ла
Giống trung (оно́)погреба́ло
Số nhiều (они́)погреба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)погреба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)погреба́йте

Câu hỏi thường gặp

погребать nghĩa là gì?

погребать (động từ) nghĩa là mai táng, an táng.

погребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là погреба́ть (phiên âm Latinh pogrebátʹ, IPA [pəɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.