погрести́
Dấu sắc trên погрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погрести́ nghĩa là mai táng, an táng, chôn.
Nghĩa của погрести́
Thể hoàn thành của погреба́ть.
Động từ
- Mai táng, an táng, chôn cất, chôn.
- Chôn, mai táng.
Cặp thể của погрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погребу́ |
| ты | погребёшь |
| он / она́ / оно́ | погребёт |
| мы | погребём |
| вы | погребёте |
| они́ | погребу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погрёб |
| Giống cái (она́) | погребла́ |
| Giống trung (оно́) | погребло́ |
| Số nhiều (они́) | погребли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погреби́те |
Câu hỏi thường gặp
погрести nghĩa là gì?
погрести (động từ) nghĩa là mai táng, an táng, chôn.
погрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погрести́ (phiên âm Latinh pogrestí, IPA [pəɡrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.