погре́ть
Dấu sắc trên погре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погре́ть nghĩa là hơ ấm, hâm nóng.
Nghĩa của погре́ть
Động từ
- Hơ ấm, hâm nóng, sưởi; (о солнце) sưởi ấm, sưởi nóng. + đối cách
Cặp thể của погре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погре́ю |
| ты | погре́ешь |
| он / она́ / оно́ | погре́ет |
| мы | погре́ем |
| вы | погре́ете |
| они́ | погре́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погре́л |
| Giống cái (она́) | погре́ла |
| Giống trung (оно́) | погре́ло |
| Số nhiều (они́) | погре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погре́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погре́йте |
Câu hỏi thường gặp
погреть nghĩa là gì?
погреть (động từ) nghĩa là hơ ấm, hâm nóng.
погреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погре́ть (phiên âm Latinh pogrétʹ, IPA [pɐˈɡrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.