погрози́ть
Dấu sắc trên погрози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погрози́ть nghĩa là đe, dọa.
Nghĩa của погрози́ть
Thể hoàn thành của грози́ть.
Động từ
- Đe, dọa, nộ, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạt.
Cặp thể của погрози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ погрози́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | погрожу́ |
| ты | погрози́шь |
| он / она́ / оно́ | погрози́т |
| мы | погрози́м |
| вы | погрози́те |
| они́ | погрозя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | погрози́л |
| Giống cái (она́) | погрози́ла |
| Giống trung (оно́) | погрози́ло |
| Số nhiều (они́) | погрози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | погрози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | погрози́те |
Câu hỏi thường gặp
погрозить nghĩa là gì?
погрозить (động từ) nghĩa là đe, dọa.
погрозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погрози́ть (phiên âm Latinh pogrozítʹ, IPA [pəɡrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.