погро́м
giống đựcbất động vật
pogróm[pɐˈɡrom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên погро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
погро́м nghĩa là tàn sát, thảm sát.
Nghĩa của погро́м
Danh từ
- [Sự, cuộc] tàn sát, thảm sát, triệt hạ.
Biến cách của погро́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | погро́м | погро́мы |
| Sinh cách кого? чего? | погро́ма | погро́мов |
| Tặng cách кому? чему? | погро́му | погро́мам |
| Đối cách кого? что? | погро́м | погро́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | погро́мом | погро́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | погро́ме | погро́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của погро́м
Câu hỏi thường gặp
погром nghĩa là gì?
погром (danh từ) nghĩa là tàn sát, thảm sát.
погром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là погро́м (phiên âm Latinh pogróm, IPA [pɐˈɡrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.