TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подава́льщица

giống cáiđộng vật
podaválʹščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подава́льщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подава́льщица nghĩa là bồi bàn, hầu sáng.

Nghĩa của подава́льщица

Nghĩa lấy theo mục подавальщик.

Danh từ

  1. Người phục vụ bàn ăn, [người] bồi bàn, hầu sáng.

Biến cách của подава́льщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подава́льщицаподава́льщицы
Sinh cách кого? чего?подава́льщицыподава́льщиц
Tặng cách кому? чему?подава́льщицеподава́льщицам
Đối cách кого? что?подава́льщицуподава́льщиц
Công cụ cách кем? чем?подава́льщицейподава́льщицами
Giới cách о ком? о чём?подава́льщицеподава́льщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

подавальщица nghĩa là gì?

подавальщица (danh từ) nghĩa là bồi bàn, hầu sáng.

подавальщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подава́льщица (phiên âm Latinh podaválʹščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.