TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подавле́ние

giống trungbất động vật
podavlénije[pədɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подавле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подавле́ние nghĩa là sự đàn áp, trấn áp.

Nghĩa của подавле́ние

Danh từ

  1. Sự đàn áp, trấn áp, áp đảo, đè bẹp, đè nén, nén, kìm.

Biến cách của подавле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подавле́ниеподавле́ния
Sinh cách кого? чего?подавле́нияподавле́ний
Tặng cách кому? чему?подавле́ниюподавле́ниям
Đối cách кого? что?подавле́ниеподавле́ния
Công cụ cách кем? чем?подавле́ниемподавле́ниями
Giới cách о ком? о чём?подавле́нииподавле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của подавле́ние

Câu hỏi thường gặp

подавление nghĩa là gì?

подавление (danh từ) nghĩa là sự đàn áp, trấn áp.

подавление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подавле́ние (phiên âm Latinh podavlénije, IPA [pədɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.