подба́дривать
Dấu sắc trên подба́дривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подба́дривать nghĩa là khuyến khích, động viên.
Nghĩa của подба́дривать
Động từ
- Khuyến khích, động viên, khích lệ, cổ lệ, miễn lệ, làm sảng khoái. + đối cách
Cặp thể của подба́дривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подба́дривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подба́дриваю |
| ты | подба́дриваешь |
| он / она́ / оно́ | подба́дривает |
| мы | подба́дриваем |
| вы | подба́дриваете |
| они́ | подба́дривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбадривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подба́дривал |
| Giống cái (она́) | подба́дривала |
| Giống trung (оно́) | подба́дривало |
| Số nhiều (они́) | подба́дривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подба́дривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подба́дривайте |
Câu hỏi thường gặp
подбадривать nghĩa là gì?
подбадривать (động từ) nghĩa là khuyến khích, động viên.
подбадривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подба́дривать (phiên âm Latinh podbádrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.