TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбодри́ть

thể hoàn thành
podbodrítʹ[pədbɐˈdrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбодри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбодри́ть nghĩa là khuyến khích, động viên.

Nghĩa của подбодри́ть

Thể hoàn thành của подба́дривать.

Động từ

  1. Khuyến khích, động viên, khích lệ, cổ lệ, miễn lệ, làm sảng khoái.

Cặp thể của подбодри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подбодри́ть

NgôiTương lai
яподбодрю́
тыподбодри́шь
он / она́ / оно́подбодри́т
мыподбодри́м
выподбодри́те
они́подбодря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подбодри́л
Giống cái (она́)подбодри́ла
Giống trung (оно́)подбодри́ло
Số nhiều (они́)подбодри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подбодри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подбодри́те

Câu hỏi thường gặp

подбодрить nghĩa là gì?

подбодрить (động từ) nghĩa là khuyến khích, động viên.

подбодрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбодри́ть (phiên âm Latinh podbodrítʹ, IPA [pədbɐˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.