подба́дриваться
Dấu sắc trên подба́дриваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подба́дриваться nghĩa là sảng khoái, tỉnh táo ra.
Nghĩa của подба́дриваться
Động từ
- Sảng khoái, tỉnh táo ra, tươi tỉnh lên; (принимать бодрый вид) tỏ vẻ sảng khoái (tỉnh táo, tươi tỉnh) s.
Cặp thể của подба́дриваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
подбадриваться nghĩa là gì?
подбадриваться (động từ) nghĩa là sảng khoái, tỉnh táo ra.
подбадриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подба́дриваться (phiên âm Latinh podbádrivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.