TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подбодри́ться

thể hoàn thành
podbodrítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подбодри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подбодри́ться nghĩa là sảng khoái, tỉnh táo ra.

Nghĩa của подбодри́ться

Nghĩa lấy theo mục подбадриваться.

Động từ

  1. Sảng khoái, tỉnh táo ra, tươi tỉnh lên; (принимать бодрый вид) tỏ vẻ sảng khoái (tỉnh táo, tươi tỉnh) s.

Câu hỏi thường gặp

подбодриться nghĩa là gì?

подбодриться (động từ) nghĩa là sảng khoái, tỉnh táo ra.

подбодриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подбодри́ться (phiên âm Latinh podbodrítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.