TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подби́ть

thể hoàn thành
podbítʹ[pɐdˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подби́ть nghĩa là đóng, đóng vào.

Nghĩa của подби́ть

Thể hoàn thành của подбива́ть.

Động từ

  1. Đóng, đóng... vào.
  2. khẩu ngữ Lót.
  3. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (подстрекать) xúi giục, xúi bẩy, xui giục, xui khiến, xui xiểm, xúc xiểm.
  4. khẩu ngữ Bắn rơi, hạ.
  5. Bắn hỏng, đánh hỏng, đánh bầm, làm bị thương.

Cặp thể của подби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подби́ть

NgôiTương lai
яподобью́
тыподобьёшь
он / она́ / оно́подобьёт
мыподобьём
выподобьёте
они́подобью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подби́л
Giống cái (она́)подби́ла
Giống trung (оно́)подби́ло
Số nhiều (они́)подби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подбе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подбе́йте

Câu hỏi thường gặp

подбить nghĩa là gì?

подбить (động từ) nghĩa là đóng, đóng vào.

подбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подби́ть (phiên âm Latinh podbítʹ, IPA [pɐdˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.