подби́ть
Dấu sắc trên подби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подби́ть nghĩa là đóng, đóng vào.
Nghĩa của подби́ть
Thể hoàn thành của подбива́ть.
Động từ
- Đóng, đóng... vào.
- khẩu ngữ Lót.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (подстрекать) xúi giục, xúi bẩy, xui giục, xui khiến, xui xiểm, xúc xiểm.
- khẩu ngữ Bắn rơi, hạ.
- Bắn hỏng, đánh hỏng, đánh bầm, làm bị thương.
Cặp thể của подби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подобью́ |
| ты | подобьёшь |
| он / она́ / оно́ | подобьёт |
| мы | подобьём |
| вы | подобьёте |
| они́ | подобью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подби́л |
| Giống cái (она́) | подби́ла |
| Giống trung (оно́) | подби́ло |
| Số nhiều (они́) | подби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбе́йте |
Câu hỏi thường gặp
подбить nghĩa là gì?
подбить (động từ) nghĩa là đóng, đóng vào.
подбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подби́ть (phiên âm Latinh podbítʹ, IPA [pɐdˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.