подбира́ться
Dấu sắc trên подбира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подбира́ться nghĩa là tập hợp, thành lập.
Nghĩa của подбира́ться
Động từ
- составляться [được] tập hợp, thành lập, hình thành, tổ chức.
- подобрала́сь хоро́шая компа́нияtập hợp được một đám bạn tốt, một đám bạn tốt đã được tập hợp
- khẩu ngữ подкрадываться Rón rén đến, lẻn đến gần.
- khẩu ngữ принимать более пожтянутый вид Ưỡn thẳng người.
Cặp thể của подбира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подбира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подбира́юсь |
| ты | подбира́ешься |
| он / она́ / оно́ | подбира́ется |
| мы | подбира́емся |
| вы | подбира́етесь |
| они́ | подбира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подбираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подбира́лся |
| Giống cái (она́) | подбира́лась |
| Giống trung (оно́) | подбира́лось |
| Số nhiều (они́) | подбира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подбира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подбира́йтесь |
Họ từ của подбира́ться
Câu hỏi thường gặp
подбираться nghĩa là gì?
подбираться (động từ) nghĩa là tập hợp, thành lập.
подбираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подбира́ться (phiên âm Latinh podbirátʹsja, IPA [pədbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.