подве́сить
Dấu sắc trên подве́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подве́сить nghĩa là treo, mắc.
Nghĩa của подве́сить
Thể hoàn thành của подве́шивать.
Động từ
- Treo, mắc.
Cặp thể của подве́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подве́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подве́шу |
| ты | подве́сишь |
| он / она́ / оно́ | подве́сит |
| мы | подве́сим |
| вы | подве́сите |
| они́ | подве́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подве́сил |
| Giống cái (она́) | подве́сила |
| Giống trung (оно́) | подве́сило |
| Số nhiều (они́) | подве́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подве́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подве́сьте |
Câu hỏi thường gặp
подвесить nghĩa là gì?
подвесить (động từ) nghĩa là treo, mắc.
подвесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подве́сить (phiên âm Latinh podvésitʹ, IPA [pɐdˈvʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.