TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́двиг

giống đựcbất động vật
pódvig[ˈpodvʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́двиг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́двиг nghĩa là kỳ công, kỳ tích.

Nghĩa của по́двиг

Danh từ

  1. Kỳ công, kỳ tích, công trạng, chiến công.
    • боево́й по́двигchiến công, chiến tích
    • трудово́й по́двигkỳ công [trong] lao động
    • герои́ческий по́двигchiến công anh hùng, kỳ công anh hùng

Biến cách của по́двиг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́двигпо́двиги
Sinh cách кого? чего?по́двигапо́двигов
Tặng cách кому? чему?по́двигупо́двигам
Đối cách кого? что?по́двигпо́двиги
Công cụ cách кем? чем?по́двигомпо́двигами
Giới cách о ком? о чём?по́двигепо́двигах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́двиг

Câu hỏi thường gặp

подвиг nghĩa là gì?

подвиг (danh từ) nghĩa là kỳ công, kỳ tích.

подвиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́двиг (phiên âm Latinh pódvig, IPA [ˈpodvʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.