по́двиг
giống đựcbất động vật
pódvig[ˈpodvʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́двиг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́двиг nghĩa là kỳ công, kỳ tích.
Nghĩa của по́двиг
Danh từ
- Kỳ công, kỳ tích, công trạng, chiến công.
- боево́й по́двигchiến công, chiến tích
- трудово́й по́двигkỳ công [trong] lao động
- герои́ческий по́двигchiến công anh hùng, kỳ công anh hùng
Biến cách của по́двиг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́двиг | по́двиги |
| Sinh cách кого? чего? | по́двига | по́двигов |
| Tặng cách кому? чему? | по́двигу | по́двигам |
| Đối cách кого? что? | по́двиг | по́двиги |
| Công cụ cách кем? чем? | по́двигом | по́двигами |
| Giới cách о ком? о чём? | по́двиге | по́двигах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của по́двиг
Câu hỏi thường gặp
подвиг nghĩa là gì?
подвиг (danh từ) nghĩa là kỳ công, kỳ tích.
подвиг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́двиг (phiên âm Latinh pódvig, IPA [ˈpodvʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.