подвига́ть
Dấu sắc trên подвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвига́ть nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
Nghĩa của подвига́ть
Động từ
- перемещать Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
- подви́ньтеnhờ anh đẩy cái ghế lại cho
- Thúc đẩy, đẩy mạnh, xúc tiến.
- подви́нуть свою́ рабо́туthúc đẩy (đẩy mạnh, xúc tiến) công tác của mình
Cặp thể của подвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подвига́ю |
| ты | подвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | подвига́ет |
| мы | подвига́ем |
| вы | подвига́ете |
| они́ | подвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвига́л |
| Giống cái (она́) | подвига́ла |
| Giống trung (оно́) | подвига́ло |
| Số nhiều (они́) | подвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подвига́йте |
Họ từ của подвига́ть
Câu hỏi thường gặp
подвигать nghĩa là gì?
подвигать (động từ) nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
подвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвига́ть (phiên âm Latinh podvigátʹ, IPA [pədvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.