подви́нуть
Dấu sắc trên подви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подви́нуть nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
Nghĩa của подви́нуть
Thể hoàn thành của подвига́ть.
Động từ
- Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
- Thúc đẩy, đẩy mạnh, xúc tiến.
Cặp thể của подви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подви́ну |
| ты | подви́нешь |
| он / она́ / оно́ | подви́нет |
| мы | подви́нем |
| вы | подви́нете |
| они́ | подви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подви́нул |
| Giống cái (она́) | подви́нула |
| Giống trung (оно́) | подви́нуло |
| Số nhiều (они́) | подви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подви́ньте |
Câu hỏi thường gặp
подвинуть nghĩa là gì?
подвинуть (động từ) nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
подвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подви́нуть (phiên âm Latinh podvínutʹ, IPA [pɐdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.