TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подви́нуть

thể hoàn thành
podvínutʹ[pɐdˈvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подви́нуть nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].

Nghĩa của подви́нуть

Thể hoàn thành của подвига́ть.

Động từ

  1. Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].
  2. Thúc đẩy, đẩy mạnh, xúc tiến.

Cặp thể của подви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подви́нуть

NgôiTương lai
яподви́ну
тыподви́нешь
он / она́ / оно́подви́нет
мыподви́нем
выподви́нете
они́подви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подви́нул
Giống cái (она́)подви́нула
Giống trung (оно́)подви́нуло
Số nhiều (они́)подви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подви́ньте

Câu hỏi thường gặp

подвинуть nghĩa là gì?

подвинуть (động từ) nghĩa là Đẩy... [lại], dịch... [lại], xích... [lại].

подвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подви́нуть (phiên âm Latinh podvínutʹ, IPA [pɐdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.