TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подво́да

giống cáibất động vật
podvóda[pɐdˈvodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подво́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подво́да nghĩa là chiếc xe ngựa tải, xe thổ mộ.

Nghĩa của подво́да

Danh từ

  1. Chiếc xe ngựa tải, xe thổ mộ.

Biến cách của подво́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?подво́даподво́ды
Sinh cách кого? чего?подво́дыподво́д
Tặng cách кому? чему?подво́деподво́дам
Đối cách кого? что?подво́дуподво́ды
Công cụ cách кем? чем?подво́дойподво́дами
Giới cách о ком? о чём?подво́деподво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với подво́да

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

подвода nghĩa là gì?

подвода (danh từ) nghĩa là chiếc xe ngựa tải, xe thổ mộ.

подвода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подво́да (phiên âm Latinh podvóda, IPA [pɐdˈvodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.