TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теле́га

giống cáibất động vật
teléga[tʲɪˈlʲeɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теле́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теле́га nghĩa là chiếc xe ngựa tải, xe tải.

Nghĩa của теле́га

Danh từ

  1. Chiếc xe ngựa tải, xe tải.

Biến cách của теле́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?теле́гателе́ги
Sinh cách кого? чего?теле́гителе́г
Tặng cách кому? чему?теле́гетеле́гам
Đối cách кого? что?теле́гутеле́ги
Công cụ cách кем? чем?теле́гойтеле́гами
Giới cách о ком? о чём?теле́гетеле́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với теле́га

Đồng nghĩa

Họ từ của теле́га

Câu hỏi thường gặp

телега nghĩa là gì?

телега (danh từ) nghĩa là chiếc xe ngựa tải, xe tải.

телега đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теле́га (phiên âm Latinh teléga, IPA [tʲɪˈlʲeɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.