подвози́ть
Dấu sắc trên подвози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подвози́ть nghĩa là chở đến, chuyên chở đến, chở.
Nghĩa của подвози́ть
Động từ
- привазить куда-л. Chở... đến, chuyên chở... đến, vận chuyển... đến. + đối cách
- попутно Chở.
- на велосипеде тж. Đẹ.
- подвезти́ кого́-л. до дере́вниchở ai đến làng
- я тебя́ подвезу́tôi sẽ trở anh, tớ sẽ đèo cậu
- доставлять, снабжать Cung cấp, tiếp tế, chở đến. + đối cách / sinh cách
- дополнительно Cung cấp thêm, tiếp tế thêm, chở đến thêm.
- подвезти́ дровtiếp tế (cung cấp) củi
- подвезти́ боеприпа́сыtiếp tế đạn dược
Cặp thể của подвози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подвози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подвожу́ |
| ты | подво́зишь |
| он / она́ / оно́ | подво́зит |
| мы | подво́зим |
| вы | подво́зите |
| они́ | подво́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подвозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подвози́л |
| Giống cái (она́) | подвози́ла |
| Giống trung (оно́) | подвози́ло |
| Số nhiều (они́) | подвози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подвози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подвози́те |
Họ từ của подвози́ть
Câu hỏi thường gặp
подвозить nghĩa là gì?
подвозить (động từ) nghĩa là chở đến, chuyên chở đến, chở.
подвозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подвози́ть (phiên âm Latinh podvozítʹ, IPA [pədvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.