TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подгиба́ть

thể chưa hoàn thành
podgibátʹ[pədɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подгиба́ть nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.

Nghĩa của подгиба́ть

Động từ

  1. края чего-л. Gấp mép, xếp mép, gập mép, gấp, xếp, gập.
  2. ноги Gập, xếp, co.
    • подогну́ть под себя́ но́гиngồi xếp bè he

Cặp thể của подгиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подгиба́ть

NgôiHiện tại
яподгиба́ю
тыподгиба́ешь
он / она́ / оно́подгиба́ет
мыподгиба́ем
выподгиба́ете
они́подгиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подгибать.

Quá khứ

Giống đực (он)подгиба́л
Giống cái (она́)подгиба́ла
Giống trung (оно́)подгиба́ло
Số nhiều (они́)подгиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подгиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подгиба́йте

Câu hỏi thường gặp

подгибать nghĩa là gì?

подгибать (động từ) nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.

подгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подгиба́ть (phiên âm Latinh podgibátʹ, IPA [pədɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.