подгиба́ть
Dấu sắc trên подгиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подгиба́ть nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.
Nghĩa của подгиба́ть
Động từ
- края чего-л. Gấp mép, xếp mép, gập mép, gấp, xếp, gập.
- ноги Gập, xếp, co.
- подогну́ть под себя́ но́гиngồi xếp bè he
Cặp thể của подгиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подгиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подгиба́ю |
| ты | подгиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | подгиба́ет |
| мы | подгиба́ем |
| вы | подгиба́ете |
| они́ | подгиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подгибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подгиба́л |
| Giống cái (она́) | подгиба́ла |
| Giống trung (оно́) | подгиба́ло |
| Số nhiều (они́) | подгиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подгиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подгиба́йте |
Câu hỏi thường gặp
подгибать nghĩa là gì?
подгибать (động từ) nghĩa là gấp mép, xếp mép, gập, xếp.
подгибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подгиба́ть (phiên âm Latinh podgibátʹ, IPA [pədɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.